Bar sang Kilopascal
1 bar = 100 kPa
Cách đổi bar sang kilopascal
kPa = bar × 100
Ví dụ: 5 bar = 500 kPa
Bảng quy đổi Bar sang Kilopascal
| Bar (bar) | Kilopascal (kPa) |
|---|---|
| 1 bar | 100 kPa |
| 2 bar | 200 kPa |
| 3 bar | 300 kPa |
| 4 bar | 400 kPa |
| 5 bar | 500 kPa |
| 6 bar | 600 kPa |
| 7 bar | 700 kPa |
| 8 bar | 800 kPa |
| 9 bar | 900 kPa |
| 10 bar | 1.000 kPa |
| 15 bar | 1.500 kPa |
| 20 bar | 2.000 kPa |
| 25 bar | 2.500 kPa |
| 30 bar | 3.000 kPa |
| 40 bar | 4.000 kPa |
| 50 bar | 5.000 kPa |
| 75 bar | 7.500 kPa |
| 100 bar | 10.000 kPa |
| 250 bar | 25.000 kPa |
| 500 bar | 50.000 kPa |
| 1.000 bar | 100.000 kPa |
Về các đơn vị
Bar: Bar là đơn vị áp suất hệ mét, bằng đúng 100.000 pascal, gần bằng áp suất khí quyển ở mực nước biển.
Kilopascal: Kilôpascal bằng 1.000 pascal, được dùng cho áp suất lốp xe và thời tiết ở nhiều nước.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 bar bằng bao nhiêu kilopascal?
1 bar bằng 100 kilopascal.
1 kilopascal bằng bao nhiêu bar?
1 kilopascal bằng 0,01 bar.
Làm sao để đổi bar sang kilopascal?
Dùng công thức kPa = bar × 100.
10 bar bằng bao nhiêu kilopascal?
10 bar bằng 1.000 kilopascal.
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật