PSI sang kgf/cm²
1 psi = 0,07030696 kgf/cm²
Cách đổi psi sang kgf/cm²
kgf/cm² = psi × 0,07030696
Ví dụ: 5 psi = 0,3515348 kgf/cm²
Bảng quy đổi PSI sang kgf/cm²
| PSI (psi) | kgf/cm² (kgf/cm²) |
|---|---|
| 1 psi | 0,07030696 kgf/cm² |
| 2 psi | 0,1406139 kgf/cm² |
| 3 psi | 0,2109209 kgf/cm² |
| 4 psi | 0,2812278 kgf/cm² |
| 5 psi | 0,3515348 kgf/cm² |
| 6 psi | 0,4218417 kgf/cm² |
| 7 psi | 0,4921487 kgf/cm² |
| 8 psi | 0,5624557 kgf/cm² |
| 9 psi | 0,6327626 kgf/cm² |
| 10 psi | 0,7030696 kgf/cm² |
| 15 psi | 1,054604 kgf/cm² |
| 20 psi | 1,406139 kgf/cm² |
| 25 psi | 1,757674 kgf/cm² |
| 30 psi | 2,109209 kgf/cm² |
| 40 psi | 2,812278 kgf/cm² |
| 50 psi | 3,515348 kgf/cm² |
| 75 psi | 5,273022 kgf/cm² |
| 100 psi | 7,030696 kgf/cm² |
| 250 psi | 17,57674 kgf/cm² |
| 500 psi | 35,15348 kgf/cm² |
| 1.000 psi | 70,30696 kgf/cm² |
Về các đơn vị
PSI: Pound trên inch vuông (psi) là đơn vị áp suất của hệ Mỹ, dùng cho áp suất lốp xe, thủy lực và khí nén; nhiều đồng hồ bơm lốp ở Việt Nam cũng hiển thị psi.
kgf/cm²: Kilôgam lực trên centimét vuông là đơn vị áp suất kỹ thuật bằng 98.066,5 pascal, trên đồng hồ đo thường ghi gọn là “kg/cm²”.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 psi bằng bao nhiêu kgf/cm²?
1 psi bằng 0,07030696 kgf/cm².
1 kgf/cm² bằng bao nhiêu psi?
1 kgf/cm² bằng 14,22334 psi.
Làm sao để đổi psi sang kgf/cm²?
Dùng công thức kgf/cm² = psi × 0,07030696.
10 psi bằng bao nhiêu kgf/cm²?
10 psi bằng 0,7030696 kgf/cm².
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật