PSI sang atm
1 psi = 0,06804596 atm
Cách đổi psi sang atm
atm = psi × 0,06804596
Ví dụ: 5 psi = 0,3402298 atm
Bảng quy đổi PSI sang atm
| PSI (psi) | atm (atm) |
|---|---|
| 1 psi | 0,06804596 atm |
| 2 psi | 0,1360919 atm |
| 3 psi | 0,2041379 atm |
| 4 psi | 0,2721839 atm |
| 5 psi | 0,3402298 atm |
| 6 psi | 0,4082758 atm |
| 7 psi | 0,4763217 atm |
| 8 psi | 0,5443677 atm |
| 9 psi | 0,6124137 atm |
| 10 psi | 0,6804596 atm |
| 15 psi | 1,020689 atm |
| 20 psi | 1,360919 atm |
| 25 psi | 1,701149 atm |
| 30 psi | 2,041379 atm |
| 40 psi | 2,721839 atm |
| 50 psi | 3,402298 atm |
| 75 psi | 5,103447 atm |
| 100 psi | 6,804596 atm |
| 250 psi | 17,01149 atm |
| 500 psi | 34,02298 atm |
| 1.000 psi | 68,04596 atm |
Về các đơn vị
PSI: Pound trên inch vuông (psi) là đơn vị áp suất của hệ Mỹ, dùng cho áp suất lốp xe, thủy lực và khí nén; nhiều đồng hồ bơm lốp ở Việt Nam cũng hiển thị psi.
atm: Atmôtphe tiêu chuẩn được định nghĩa bằng đúng 101.325 pascal, áp suất không khí trung bình ở mực nước biển.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 psi bằng bao nhiêu atm?
1 psi bằng 0,06804596 atm.
1 atm bằng bao nhiêu psi?
1 atm bằng 14,69595 psi.
Làm sao để đổi psi sang atm?
Dùng công thức atm = psi × 0,06804596.
10 psi bằng bao nhiêu atm?
10 psi bằng 0,6804596 atm.
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật