mmHg sang Kilopascal
1 mmHg = 0,1333224 kPa
Cách đổi mmHg sang kilopascal
kPa = mmHg × 0,1333224
Ví dụ: 5 mmHg = 0,6666118 kPa
Bảng quy đổi mmHg sang Kilopascal
| mmHg (mmHg) | Kilopascal (kPa) |
|---|---|
| 1 mmHg | 0,1333224 kPa |
| 2 mmHg | 0,2666447 kPa |
| 3 mmHg | 0,3999671 kPa |
| 4 mmHg | 0,5332895 kPa |
| 5 mmHg | 0,6666118 kPa |
| 6 mmHg | 0,7999342 kPa |
| 7 mmHg | 0,9332566 kPa |
| 8 mmHg | 1,066579 kPa |
| 9 mmHg | 1,199901 kPa |
| 10 mmHg | 1,333224 kPa |
| 15 mmHg | 1,999836 kPa |
| 20 mmHg | 2,666447 kPa |
| 25 mmHg | 3,333059 kPa |
| 30 mmHg | 3,999671 kPa |
| 40 mmHg | 5,332895 kPa |
| 50 mmHg | 6,666118 kPa |
| 75 mmHg | 9,999178 kPa |
| 100 mmHg | 13,33224 kPa |
| 250 mmHg | 33,33059 kPa |
| 500 mmHg | 66,66118 kPa |
| 1.000 mmHg | 133,3224 kPa |
Về các đơn vị
mmHg: Milimét thủy ngân (torr) là đơn vị áp suất dùng để đo huyết áp và chân không. 760 mmHg bằng một atmôtphe tiêu chuẩn.
Kilopascal: Kilôpascal bằng 1.000 pascal, được dùng cho áp suất lốp xe và thời tiết ở nhiều nước.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 mmHg bằng bao nhiêu kilopascal?
1 mmHg bằng 0,1333224 kilopascal.
1 kilopascal bằng bao nhiêu mmHg?
1 kilopascal bằng 7,500617 mmHg.
Làm sao để đổi mmHg sang kilopascal?
Dùng công thức kPa = mmHg × 0,1333224.
10 mmHg bằng bao nhiêu kilopascal?
10 mmHg bằng 1,333224 kilopascal.
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật