km/h sang Mét/giây

1 km/h = 0,2777778 m/s

Km/h sang m/s là bước cơ bản trong Vật lý và kỹ thuật, vì các công thức động năng, quãng đường phanh, gia tốc đều cần đơn vị SI. Đề bài thường cho vận tốc xe bằng km/h, nên học sinh phải đổi trước khi tính. Đây là dạng bài quen thuộc từ chương trình Vật lý THCS, THPT.

Khi nào cần đổi km/h sang mét/giây

Cách đổi km/h sang mét/giây

m/s = km/h × 0,2777778

Hoặc tương đương: m/s = km/h ÷ 3,6.

Ví dụ: 5 km/h = 1,388889 m/s

Tốc độ phổ biến (km/h)

km/h (km/h)Mét/giây (m/s)
5 km/h1,388889 m/s
10 km/h2,777778 m/s
36 km/h10 m/s
40 km/h11,11111 m/s
50 km/h13,88889 m/s
60 km/h16,66667 m/s
72 km/h20 m/s
90 km/h25 m/s
120 km/h33,33333 m/s
300 km/h83,33333 m/s

Mẹo khi đổi km/h sang mét/giây

Bảng quy đổi km/h sang Mét/giây

km/h (km/h)Mét/giây (m/s)
1 km/h0,2777778 m/s
2 km/h0,5555556 m/s
3 km/h0,8333333 m/s
4 km/h1,111111 m/s
5 km/h1,388889 m/s
6 km/h1,666667 m/s
7 km/h1,944444 m/s
8 km/h2,222222 m/s
9 km/h2,5 m/s
10 km/h2,777778 m/s
15 km/h4,166667 m/s
20 km/h5,555556 m/s
25 km/h6,944444 m/s
30 km/h8,333333 m/s
40 km/h11,11111 m/s
50 km/h13,88889 m/s
75 km/h20,83333 m/s
100 km/h27,77778 m/s
250 km/h69,44444 m/s
500 km/h138,8889 m/s
1.000 km/h277,7778 m/s

Về các đơn vị

km/h: Kilômét trên giờ là đơn vị dùng cho biển báo tốc độ và đồng hồ tốc độ xe ở Việt Nam và hầu hết các nước.

Mét/giây: Mét trên giây là đơn vị SI đo tốc độ, dùng trong khoa học, đo tốc độ gió và điền kinh.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 km/h bằng bao nhiêu mét/giây?

1 km/h bằng 0,2777778 mét/giây.

1 mét/giây bằng bao nhiêu km/h?

1 mét/giây bằng 3,6 km/h.

Làm sao để đổi km/h sang mét/giây?

Dùng công thức m/s = km/h × 0,2777778. Hoặc tương đương: m/s = km/h ÷ 3,6.

10 km/h bằng bao nhiêu mét/giây?

10 km/h bằng 2,777778 mét/giây.

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật