km/h sang Dặm/giờ (mph)

1 km/h = 0,6213712 mph

Việt Nam dùng km/h cho biển báo và đồng hồ tốc độ, còn Mỹ và Anh dùng mph. Đổi km/h sang mph cần khi bạn chuẩn bị lái xe ở Mỹ, Anh, so sánh thông số xe với bài đánh giá của Mỹ, hoặc kể cho bạn bè nước ngoài về giới hạn tốc độ ở Việt Nam.

Khi nào cần đổi km/h sang dặm/giờ

Cách đổi km/h sang dặm/giờ

mph = km/h × 0,6213712

Ví dụ: 5 km/h = 3,106856 mph

Tốc độ phổ biến (km/h)

km/h (km/h)Dặm/giờ (mph) (mph)
30 km/h18,64114 mph
40 km/h24,85485 mph
50 km/h31,06856 mph
60 km/h37,28227 mph
80 km/h49,7097 mph
90 km/h55,92341 mph
100 km/h62,13712 mph
120 km/h74,56454 mph
200 km/h124,2742 mph

Mẹo khi đổi km/h sang dặm/giờ

Bảng quy đổi km/h sang Dặm/giờ (mph)

km/h (km/h)Dặm/giờ (mph) (mph)
1 km/h0,6213712 mph
2 km/h1,242742 mph
3 km/h1,864114 mph
4 km/h2,485485 mph
5 km/h3,106856 mph
6 km/h3,728227 mph
7 km/h4,349598 mph
8 km/h4,97097 mph
9 km/h5,592341 mph
10 km/h6,213712 mph
15 km/h9,320568 mph
20 km/h12,42742 mph
25 km/h15,53428 mph
30 km/h18,64114 mph
40 km/h24,85485 mph
50 km/h31,06856 mph
75 km/h46,60284 mph
100 km/h62,13712 mph
250 km/h155,3428 mph
500 km/h310,6856 mph
1.000 km/h621,3712 mph

Về các đơn vị

km/h: Kilômét trên giờ là đơn vị dùng cho biển báo tốc độ và đồng hồ tốc độ xe ở Việt Nam và hầu hết các nước.

Dặm/giờ (mph): Dặm trên giờ (mph) là đơn vị tốc độ trên đường bộ ở Mỹ và Anh. 1 mph bằng đúng 0,44704 m/s.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 km/h bằng bao nhiêu dặm/giờ?

1 km/h bằng 0,6213712 dặm/giờ.

1 dặm/giờ bằng bao nhiêu km/h?

1 dặm/giờ bằng 1,609344 km/h.

Làm sao để đổi km/h sang dặm/giờ?

Dùng công thức mph = km/h × 0,6213712.

10 km/h bằng bao nhiêu dặm/giờ?

10 km/h bằng 6,213712 dặm/giờ.

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật