Dặm/giờ (mph) sang Knot (hải lý/giờ)
1 mph = 0,8689762 kn
Cách đổi dặm/giờ sang hải lý/giờ
kn = mph × 0,8689762
Ví dụ: 5 mph = 4,344881 kn
Bảng quy đổi Dặm/giờ (mph) sang Knot (hải lý/giờ)
| Dặm/giờ (mph) (mph) | Knot (hải lý/giờ) (kn) |
|---|---|
| 1 mph | 0,8689762 kn |
| 2 mph | 1,737952 kn |
| 3 mph | 2,606929 kn |
| 4 mph | 3,475905 kn |
| 5 mph | 4,344881 kn |
| 6 mph | 5,213857 kn |
| 7 mph | 6,082834 kn |
| 8 mph | 6,95181 kn |
| 9 mph | 7,820786 kn |
| 10 mph | 8,689762 kn |
| 15 mph | 13,03464 kn |
| 20 mph | 17,37952 kn |
| 25 mph | 21,72441 kn |
| 30 mph | 26,06929 kn |
| 40 mph | 34,75905 kn |
| 50 mph | 43,44881 kn |
| 75 mph | 65,17322 kn |
| 100 mph | 86,89762 kn |
| 250 mph | 217,2441 kn |
| 500 mph | 434,4881 kn |
| 1.000 mph | 868,9762 kn |
Về các đơn vị
Dặm/giờ (mph): Dặm trên giờ (mph) là đơn vị tốc độ trên đường bộ ở Mỹ và Anh. 1 mph bằng đúng 0,44704 m/s.
Knot (hải lý/giờ): Knot (hải lý trên giờ) bằng một hải lý (1.852 m) mỗi giờ, dùng trong hàng không, hàng hải và khí tượng.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 dặm/giờ bằng bao nhiêu hải lý/giờ?
1 dặm/giờ bằng 0,8689762 hải lý/giờ.
1 hải lý/giờ bằng bao nhiêu dặm/giờ?
1 hải lý/giờ bằng 1,150779 dặm/giờ.
Làm sao để đổi dặm/giờ sang hải lý/giờ?
Dùng công thức kn = mph × 0,8689762.
10 dặm/giờ bằng bao nhiêu hải lý/giờ?
10 dặm/giờ bằng 8,689762 hải lý/giờ.
Phép đổi liên quan
- Knot (hải lý/giờ) sang Dặm/giờ (mph)
- km/h sang Dặm/giờ (mph)
- Dặm/giờ (mph) sang km/h
- Mét/giây sang km/h
- km/h sang Mét/giây
- Mét/giây sang Dặm/giờ (mph)
- Dặm/giờ (mph) sang Mét/giây
- Knot (hải lý/giờ) sang km/h
- km/h sang Knot (hải lý/giờ)
- Feet/giây sang Mét/giây
- Mét/giây sang Feet/giây
- Mach (ở 20 °C) sang km/h
- km/h sang Mach (ở 20 °C)
- Tất cả đơn vị tốc độ
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật