Dặm/giờ (mph) sang Mét/giây

1 mph = 0,44704 m/s

Cách đổi dặm/giờ sang mét/giây

m/s = mph × 0,44704

Ví dụ: 5 mph = 2,2352 m/s

Bảng quy đổi Dặm/giờ (mph) sang Mét/giây

Dặm/giờ (mph) (mph)Mét/giây (m/s)
1 mph0,44704 m/s
2 mph0,89408 m/s
3 mph1,34112 m/s
4 mph1,78816 m/s
5 mph2,2352 m/s
6 mph2,68224 m/s
7 mph3,12928 m/s
8 mph3,57632 m/s
9 mph4,02336 m/s
10 mph4,4704 m/s
15 mph6,7056 m/s
20 mph8,9408 m/s
25 mph11,176 m/s
30 mph13,4112 m/s
40 mph17,8816 m/s
50 mph22,352 m/s
75 mph33,528 m/s
100 mph44,704 m/s
250 mph111,76 m/s
500 mph223,52 m/s
1.000 mph447,04 m/s

Về các đơn vị

Dặm/giờ (mph): Dặm trên giờ (mph) là đơn vị tốc độ trên đường bộ ở Mỹ và Anh. 1 mph bằng đúng 0,44704 m/s.

Mét/giây: Mét trên giây là đơn vị SI đo tốc độ, dùng trong khoa học, đo tốc độ gió và điền kinh.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 dặm/giờ bằng bao nhiêu mét/giây?

1 dặm/giờ bằng 0,44704 mét/giây.

1 mét/giây bằng bao nhiêu dặm/giờ?

1 mét/giây bằng 2,236936 dặm/giờ.

Làm sao để đổi dặm/giờ sang mét/giây?

Dùng công thức m/s = mph × 0,44704.

10 dặm/giờ bằng bao nhiêu mét/giây?

10 dặm/giờ bằng 4,4704 mét/giây.

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật