Inch khối sang Centimét khối

1 in³ = 16,38706 cm³

Cách đổi inch khối sang centimét khối

cm³ = in³ × 16,38706

Ví dụ: 5 in³ = 81,93532 cm³

Bảng quy đổi Inch khối sang Centimét khối

Inch khối (in³)Centimét khối (cm³)
1 in³16,38706 cm³
2 in³32,77413 cm³
3 in³49,16119 cm³
4 in³65,54826 cm³
5 in³81,93532 cm³
6 in³98,32238 cm³
7 in³114,7094 cm³
8 in³131,0965 cm³
9 in³147,4836 cm³
10 in³163,8706 cm³
15 in³245,806 cm³
20 in³327,7413 cm³
25 in³409,6766 cm³
30 in³491,6119 cm³
40 in³655,4826 cm³
50 in³819,3532 cm³
75 in³1.229,03 cm³
100 in³1.638,706 cm³
250 in³4.096,766 cm³
500 in³8.193,532 cm³
1.000 in³16.387,06 cm³

Về các đơn vị

Inch khối: Inch khối là đơn vị thể tích của hệ Mỹ, bằng đúng 16,387064 centimét khối, dùng cho dung tích động cơ ở Mỹ.

Centimét khối: Centimét khối là đơn vị thể tích hệ mét, bằng một mililít, thường dùng để ghi dung tích xi lanh xe máy và ô tô (phân khối).

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 inch khối bằng bao nhiêu centimét khối?

1 inch khối bằng 16,38706 centimét khối.

1 centimét khối bằng bao nhiêu inch khối?

1 centimét khối bằng 0,06102374 inch khối.

Làm sao để đổi inch khối sang centimét khối?

Dùng công thức cm³ = in³ × 16,38706.

10 inch khối bằng bao nhiêu centimét khối?

10 inch khối bằng 163,8706 centimét khối.

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật