Centimét sang Milimét
1 cm = 10 mm
Cách đổi centimét sang milimét
mm = cm × 10
Ví dụ: 5 cm = 50 mm
Bảng quy đổi Centimét sang Milimét
| Centimét (cm) | Milimét (mm) |
|---|---|
| 1 cm | 10 mm |
| 2 cm | 20 mm |
| 3 cm | 30 mm |
| 4 cm | 40 mm |
| 5 cm | 50 mm |
| 6 cm | 60 mm |
| 7 cm | 70 mm |
| 8 cm | 80 mm |
| 9 cm | 90 mm |
| 10 cm | 100 mm |
| 15 cm | 150 mm |
| 20 cm | 200 mm |
| 25 cm | 250 mm |
| 30 cm | 300 mm |
| 40 cm | 400 mm |
| 50 cm | 500 mm |
| 75 cm | 750 mm |
| 100 cm | 1.000 mm |
| 250 cm | 2.500 mm |
| 500 cm | 5.000 mm |
| 1.000 cm | 10.000 mm |
Về các đơn vị
Centimét: Centimét là đơn vị đo chiều dài hệ mét, bằng một phần trăm mét. Đây là đơn vị thường ngày để đo chiều cao, số đo quần áo và đồ vật nhỏ.
Milimét: Milimét là đơn vị đo chiều dài hệ mét, bằng một phần nghìn mét, dùng cho các phép đo chính xác trong cơ khí, sản xuất và đo lượng mưa.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 centimét bằng bao nhiêu milimét?
1 centimét bằng 10 milimét.
1 milimét bằng bao nhiêu centimét?
1 milimét bằng 0,1 centimét.
Làm sao để đổi centimét sang milimét?
Dùng công thức mm = cm × 10.
10 centimét bằng bao nhiêu milimét?
10 centimét bằng 100 milimét.
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật