Mét sang Feet

1 m = 3,28084 ft

Đổi mét sang feet cần thiết khi bạn trình bày số liệu cho người Mỹ hoặc điền các biểu mẫu, phần mềm theo hệ đo lường Mỹ. Người làm du lịch, kiến trúc, bất động sản hay du học sinh thường phải mô tả chiều cao tòa nhà, độ cao đỉnh núi hoặc kích thước phòng bằng feet. Một mét xấp xỉ 3,28 feet.

Khi nào cần đổi mét sang feet

Cách đổi mét sang feet

ft = m × 3,28084

Hoặc tương đương: ft = m ÷ 0,3048.

Ví dụ: 5 m = 16,4042 ft

Độ dài phổ biến (m)

Mét (m)Feet (ft)
1 m3,28084 ft
1,5 m4,92126 ft
2 m6,56168 ft
3 m9,84252 ft
5 m16,4042 ft
10 m32,8084 ft
25 m82,021 ft
50 m164,042 ft
100 m328,084 ft

Mẹo khi đổi mét sang feet

Bảng quy đổi Mét sang Feet

Mét (m)Feet (ft)
1 m3,28084 ft
2 m6,56168 ft
3 m9,84252 ft
4 m13,12336 ft
5 m16,4042 ft
6 m19,68504 ft
7 m22,96588 ft
8 m26,24672 ft
9 m29,52756 ft
10 m32,8084 ft
15 m49,2126 ft
20 m65,6168 ft
25 m82,021 ft
30 m98,4252 ft
40 m131,2336 ft
50 m164,042 ft
75 m246,063 ft
100 m328,084 ft
250 m820,21 ft
500 m1.640,42 ft
1.000 m3.280,84 ft

Về các đơn vị

Mét: Mét là đơn vị cơ bản đo chiều dài trong hệ SI, được định nghĩa bằng quãng đường ánh sáng đi được trong chân không trong 1/299.792.458 giây.

Feet: Foot (số nhiều là feet) là đơn vị đo chiều dài của hệ Anh và hệ Mỹ, bằng 12 inch, tức đúng 0,3048 mét. Đơn vị này phổ biến khi nói chiều cao người, kích thước phòng và độ cao bay trong hàng không.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 mét bằng bao nhiêu feet?

1 mét bằng 3,28084 feet.

1 feet bằng bao nhiêu mét?

1 feet bằng 0,3048 mét.

Làm sao để đổi mét sang feet?

Dùng công thức ft = m × 3,28084. Hoặc tương đương: ft = m ÷ 0,3048.

10 mét bằng bao nhiêu feet?

10 mét bằng 32,8084 feet.

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật