Mét sang Yard
1 m = 1,093613 yd
Cách đổi mét sang yard
yd = m × 1,093613
Hoặc tương đương: yd = m ÷ 0,9144.
Ví dụ: 5 m = 5,468066 yd
Bảng quy đổi Mét sang Yard
| Mét (m) | Yard (yd) |
|---|---|
| 1 m | 1,093613 yd |
| 2 m | 2,187227 yd |
| 3 m | 3,28084 yd |
| 4 m | 4,374453 yd |
| 5 m | 5,468066 yd |
| 6 m | 6,56168 yd |
| 7 m | 7,655293 yd |
| 8 m | 8,748906 yd |
| 9 m | 9,84252 yd |
| 10 m | 10,93613 yd |
| 15 m | 16,4042 yd |
| 20 m | 21,87227 yd |
| 25 m | 27,34033 yd |
| 30 m | 32,8084 yd |
| 40 m | 43,74453 yd |
| 50 m | 54,68066 yd |
| 75 m | 82,021 yd |
| 100 m | 109,3613 yd |
| 250 m | 273,4033 yd |
| 500 m | 546,8066 yd |
| 1.000 m | 1.093,613 yd |
Về các đơn vị
Mét: Mét là đơn vị cơ bản đo chiều dài trong hệ SI, được định nghĩa bằng quãng đường ánh sáng đi được trong chân không trong 1/299.792.458 giây.
Yard: Yard là đơn vị đo chiều dài của hệ Anh và hệ Mỹ, bằng 3 feet, tức đúng 0,9144 mét, dùng cho vải, sân thể thao và các khoảng cách ngắn, chẳng hạn trong golf.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 mét bằng bao nhiêu yard?
1 mét bằng 1,093613 yard.
1 yard bằng bao nhiêu mét?
1 yard bằng 0,9144 mét.
Làm sao để đổi mét sang yard?
Dùng công thức yd = m × 1,093613. Hoặc tương đương: yd = m ÷ 0,9144.
10 mét bằng bao nhiêu yard?
10 mét bằng 10,93613 yard.
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật