Feet sang Mét

1 ft = 0,3048 m

Feet (ft) là đơn vị chiều dài phổ biến ở Mỹ và vẫn xuất hiện trong nhiều tài liệu quốc tế. Người Việt gặp feet khi xem độ cao bay của máy bay, chiều dài container (20 ft, 40 ft), độ sâu lặn ghi trên đồng hồ hay thông số nhà cửa trong tin bất động sản Mỹ. Theo định nghĩa, 1 ft = 0,3048 m chính xác.

Khi nào cần đổi feet sang mét

Cách đổi feet sang mét

m = ft × 0,3048

Ví dụ: 5 ft = 1,524 m

Độ dài phổ biến (ft)

Feet (ft)Mét (m)
1 ft0,3048 m
3 ft0,9144 m
6 ft1,8288 m
10 ft3,048 m
20 ft6,096 m
40 ft12,192 m
100 ft30,48 m
1.000 ft304,8 m
10.000 ft3.048 m
35.000 ft10.668 m

Mẹo khi đổi feet sang mét

Bảng quy đổi Feet sang Mét

Feet (ft)Mét (m)
1 ft0,3048 m
2 ft0,6096 m
3 ft0,9144 m
4 ft1,2192 m
5 ft1,524 m
6 ft1,8288 m
7 ft2,1336 m
8 ft2,4384 m
9 ft2,7432 m
10 ft3,048 m
15 ft4,572 m
20 ft6,096 m
25 ft7,62 m
30 ft9,144 m
40 ft12,192 m
50 ft15,24 m
75 ft22,86 m
100 ft30,48 m
250 ft76,2 m
500 ft152,4 m
1.000 ft304,8 m

Về các đơn vị

Feet: Foot (số nhiều là feet) là đơn vị đo chiều dài của hệ Anh và hệ Mỹ, bằng 12 inch, tức đúng 0,3048 mét. Đơn vị này phổ biến khi nói chiều cao người, kích thước phòng và độ cao bay trong hàng không.

Mét: Mét là đơn vị cơ bản đo chiều dài trong hệ SI, được định nghĩa bằng quãng đường ánh sáng đi được trong chân không trong 1/299.792.458 giây.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 feet bằng bao nhiêu mét?

1 feet bằng 0,3048 mét.

1 mét bằng bao nhiêu feet?

1 mét bằng 3,28084 feet.

Làm sao để đổi feet sang mét?

Dùng công thức m = ft × 0,3048.

10 feet bằng bao nhiêu mét?

10 feet bằng 3,048 mét.

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật