Yard sang Feet
1 yd = 3 ft
Cách đổi yard sang feet
ft = yd × 3
Ví dụ: 5 yd = 15 ft
Bảng quy đổi Yard sang Feet
| Yard (yd) | Feet (ft) |
|---|---|
| 1 yd | 3 ft |
| 2 yd | 6 ft |
| 3 yd | 9 ft |
| 4 yd | 12 ft |
| 5 yd | 15 ft |
| 6 yd | 18 ft |
| 7 yd | 21 ft |
| 8 yd | 24 ft |
| 9 yd | 27 ft |
| 10 yd | 30 ft |
| 15 yd | 45 ft |
| 20 yd | 60 ft |
| 25 yd | 75 ft |
| 30 yd | 90 ft |
| 40 yd | 120 ft |
| 50 yd | 150 ft |
| 75 yd | 225 ft |
| 100 yd | 300 ft |
| 250 yd | 750 ft |
| 500 yd | 1.500 ft |
| 1.000 yd | 3.000 ft |
Về các đơn vị
Yard: Yard là đơn vị đo chiều dài của hệ Anh và hệ Mỹ, bằng 3 feet, tức đúng 0,9144 mét, dùng cho vải, sân thể thao và các khoảng cách ngắn, chẳng hạn trong golf.
Feet: Foot (số nhiều là feet) là đơn vị đo chiều dài của hệ Anh và hệ Mỹ, bằng 12 inch, tức đúng 0,3048 mét. Đơn vị này phổ biến khi nói chiều cao người, kích thước phòng và độ cao bay trong hàng không.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 yard bằng bao nhiêu feet?
1 yard bằng 3 feet.
1 feet bằng bao nhiêu yard?
1 feet bằng 0,3333333 yard.
Làm sao để đổi yard sang feet?
Dùng công thức ft = yd × 3.
10 yard bằng bao nhiêu feet?
10 yard bằng 30 feet.
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật