Feet sang Inch

1 ft = 12 in

Feet sang inch là phép đổi trong cùng hệ đo lường Mỹ, gặp nhiều khi đọc bản vẽ, hướng dẫn lắp đặt hay thông số sản phẩm Mỹ. Kích thước phòng hay chiều cao thường ghi bằng feet, còn chi tiết nhỏ, vải hay nẹp gỗ lại ghi bằng inch. Một foot có đúng 12 inch, phép tính đơn giản nhưng dễ nhầm khi có số lẻ.

Khi nào cần đổi feet sang inch

Cách đổi feet sang inch

in = ft × 12

Ví dụ: 5 ft = 60 in

Độ dài phổ biến (ft)

Feet (ft)Inch (in)
1 ft12 in
2 ft24 in
3 ft36 in
4 ft48 in
5 ft60 in
6 ft72 in
8 ft96 in
10 ft120 in
12 ft144 in

Mẹo khi đổi feet sang inch

Bảng quy đổi Feet sang Inch

Feet (ft)Inch (in)
1 ft12 in
2 ft24 in
3 ft36 in
4 ft48 in
5 ft60 in
6 ft72 in
7 ft84 in
8 ft96 in
9 ft108 in
10 ft120 in
15 ft180 in
20 ft240 in
25 ft300 in
30 ft360 in
40 ft480 in
50 ft600 in
75 ft900 in
100 ft1.200 in
250 ft3.000 in
500 ft6.000 in
1.000 ft12.000 in

Về các đơn vị

Feet: Foot (số nhiều là feet) là đơn vị đo chiều dài của hệ Anh và hệ Mỹ, bằng 12 inch, tức đúng 0,3048 mét. Đơn vị này phổ biến khi nói chiều cao người, kích thước phòng và độ cao bay trong hàng không.

Inch: Inch là đơn vị đo chiều dài của hệ Anh và hệ Mỹ, từ năm 1959 được định nghĩa bằng đúng 2,54 centimét. Ở Việt Nam, inch quen thuộc nhất qua kích thước màn hình tivi, điện thoại, laptop và cỡ vành xe.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 feet bằng bao nhiêu inch?

1 feet bằng 12 inch.

1 inch bằng bao nhiêu feet?

1 inch bằng 0,08333333 feet.

Làm sao để đổi feet sang inch?

Dùng công thức in = ft × 12.

10 feet bằng bao nhiêu inch?

10 feet bằng 120 inch.

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật