Kilômét sang Mét

1 km = 1.000 m

Cách đổi kilômét sang mét

m = km × 1.000

Ví dụ: 5 km = 5.000 m

Bảng quy đổi Kilômét sang Mét

Kilômét (km)Mét (m)
1 km1.000 m
2 km2.000 m
3 km3.000 m
4 km4.000 m
5 km5.000 m
6 km6.000 m
7 km7.000 m
8 km8.000 m
9 km9.000 m
10 km10.000 m
15 km15.000 m
20 km20.000 m
25 km25.000 m
30 km30.000 m
40 km40.000 m
50 km50.000 m
75 km75.000 m
100 km100.000 m
250 km250.000 m
500 km500.000 m
1.000 km1.000.000 m

Về các đơn vị

Kilômét: Kilômét là đơn vị đo chiều dài hệ mét, bằng 1.000 mét, dùng cho khoảng cách đường bộ và bản đồ ở Việt Nam và hầu hết các nước.

Mét: Mét là đơn vị cơ bản đo chiều dài trong hệ SI, được định nghĩa bằng quãng đường ánh sáng đi được trong chân không trong 1/299.792.458 giây.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 kilômét bằng bao nhiêu mét?

1 kilômét bằng 1.000 mét.

1 mét bằng bao nhiêu kilômét?

1 mét bằng 0,001 kilômét.

Làm sao để đổi kilômét sang mét?

Dùng công thức m = km × 1.000.

10 kilômét bằng bao nhiêu mét?

10 kilômét bằng 10.000 mét.

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật