Kilômét sang Dặm
1 km = 0,6213712 mi
Việt Nam đo đường bằng km, nên đổi km sang dặm thường cần khi bạn giao tiếp với người Mỹ, người Anh: kể về một cuộc chạy marathon, mô tả quãng đường du lịch hay nhập dữ liệu vào ứng dụng đặt theo dặm. Một km nhỉnh hơn sáu phần mười dặm một chút.
Khi nào cần đổi kilômét sang dặm
- Chia sẻ thành tích chạy 5K, 10K, half marathon hay marathon với bạn bè dùng dặm
- Mô tả quãng đường đạp xe, phượt bằng dặm cho người nước ngoài
- Cài đặt ứng dụng hoặc đồng hồ thể thao đang để đơn vị dặm
- So sánh quãng đường đi được của xe điện công bố bằng km với số liệu ở Mỹ
Cách đổi kilômét sang dặm
mi = km × 0,6213712
Ví dụ: 5 km = 3,106856 mi
Quãng đường phổ biến (km)
| Kilômét (km) | Dặm (mi) |
|---|---|
| 1 km | 0,6213712 mi |
| 3 km | 1,864114 mi |
| 5 km | 3,106856 mi |
| 10 km | 6,213712 mi |
| 21,1 km | 13,11093 mi |
| 42,2 km | 26,22186 mi |
| 50 km | 31,06856 mi |
| 100 km | 62,13712 mi |
| 1.000 km | 621,3712 mi |
Mẹo khi đổi kilômét sang dặm
- Nhân số km với 5 rồi chia cho 8 để tính nhẩm, sai lệch chỉ khoảng 1%.
- Nhân với 0,62 cũng rất sát. Nếu chỉ nhân với 0,6 thì kết quả thấp hơn khoảng 3%, sai lệch đáng kể với quãng đường dài.
- Tốc độ km/h đổi sang mph dùng cùng hệ số, nên mẹo trên cũng dùng được cho biển báo tốc độ.
Bảng quy đổi Kilômét sang Dặm
| Kilômét (km) | Dặm (mi) |
|---|---|
| 1 km | 0,6213712 mi |
| 2 km | 1,242742 mi |
| 3 km | 1,864114 mi |
| 4 km | 2,485485 mi |
| 5 km | 3,106856 mi |
| 6 km | 3,728227 mi |
| 7 km | 4,349598 mi |
| 8 km | 4,97097 mi |
| 9 km | 5,592341 mi |
| 10 km | 6,213712 mi |
| 15 km | 9,320568 mi |
| 20 km | 12,42742 mi |
| 25 km | 15,53428 mi |
| 30 km | 18,64114 mi |
| 40 km | 24,85485 mi |
| 50 km | 31,06856 mi |
| 75 km | 46,60284 mi |
| 100 km | 62,13712 mi |
| 250 km | 155,3428 mi |
| 500 km | 310,6856 mi |
| 1.000 km | 621,3712 mi |
Về các đơn vị
Kilômét: Kilômét là đơn vị đo chiều dài hệ mét, bằng 1.000 mét, dùng cho khoảng cách đường bộ và bản đồ ở Việt Nam và hầu hết các nước.
Dặm: Dặm (mile) là đơn vị đo chiều dài của hệ Anh và hệ Mỹ, bằng 5.280 feet, tức đúng 1.609,344 mét. Dặm được dùng cho khoảng cách đường bộ ở Mỹ và Anh.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 kilômét bằng bao nhiêu dặm?
1 kilômét bằng 0,6213712 dặm.
1 dặm bằng bao nhiêu kilômét?
1 dặm bằng 1,609344 kilômét.
Làm sao để đổi kilômét sang dặm?
Dùng công thức mi = km × 0,6213712.
10 kilômét bằng bao nhiêu dặm?
10 kilômét bằng 6,213712 dặm.
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật