Dặm sang Kilômét
1 mi = 1,609344 km
Dặm (mile) vẫn là đơn vị đo đường bộ ở Mỹ và Anh. Người Việt gặp dặm khi tập chạy theo giáo án của Mỹ, xem đồng hồ công-tơ-mét trên xe nhập từ Mỹ, đọc tin tức quốc tế hoặc lái xe khi du lịch, du học ở Mỹ. Một dặm quốc tế bằng đúng 1,609344 km.
Khi nào cần đổi dặm sang kilômét
- Đổi quãng đường trong giáo án chạy bộ của Mỹ sang km để theo dõi trên đồng hồ
- Hiểu khoảng cách giữa các thành phố trong tin tức hoặc bản đồ du lịch Mỹ
- Đọc số dặm đã đi trên đồng hồ của xe nhập khẩu từ Mỹ
- Lên lịch trình tự lái khi du lịch hoặc du học ở Mỹ, Anh
Cách đổi dặm sang kilômét
km = mi × 1,609344
Ví dụ: 5 mi = 8,04672 km
Quãng đường phổ biến (dặm)
| Dặm (mi) | Kilômét (km) |
|---|---|
| 1 mi | 1,609344 km |
| 3 mi | 4,828032 km |
| 5 mi | 8,04672 km |
| 10 mi | 16,09344 km |
| 13,1 mi | 21,08241 km |
| 26,2 mi | 42,16481 km |
| 50 mi | 80,4672 km |
| 100 mi | 160,9344 km |
Mẹo khi đổi dặm sang kilômét
- Nhân số dặm với 1,6 để ra kết quả nhanh, sai lệch chỉ khoảng 1%.
- Một mẹo tính nhẩm khác: nhân với 8 rồi chia cho 5, kết quả giống hệt khi nhân với 1,6.
- Hải lý khác với dặm đường bộ. Nếu khoảng cách lấy từ hàng hải hay hàng không, hãy dùng phép đổi hải lý.
Bảng quy đổi Dặm sang Kilômét
| Dặm (mi) | Kilômét (km) |
|---|---|
| 1 mi | 1,609344 km |
| 2 mi | 3,218688 km |
| 3 mi | 4,828032 km |
| 4 mi | 6,437376 km |
| 5 mi | 8,04672 km |
| 6 mi | 9,656064 km |
| 7 mi | 11,26541 km |
| 8 mi | 12,87475 km |
| 9 mi | 14,4841 km |
| 10 mi | 16,09344 km |
| 15 mi | 24,14016 km |
| 20 mi | 32,18688 km |
| 25 mi | 40,2336 km |
| 30 mi | 48,28032 km |
| 40 mi | 64,37376 km |
| 50 mi | 80,4672 km |
| 75 mi | 120,7008 km |
| 100 mi | 160,9344 km |
| 250 mi | 402,336 km |
| 500 mi | 804,672 km |
| 1.000 mi | 1.609,344 km |
Về các đơn vị
Dặm: Dặm (mile) là đơn vị đo chiều dài của hệ Anh và hệ Mỹ, bằng 5.280 feet, tức đúng 1.609,344 mét. Dặm được dùng cho khoảng cách đường bộ ở Mỹ và Anh.
Kilômét: Kilômét là đơn vị đo chiều dài hệ mét, bằng 1.000 mét, dùng cho khoảng cách đường bộ và bản đồ ở Việt Nam và hầu hết các nước.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 dặm bằng bao nhiêu kilômét?
1 dặm bằng 1,609344 kilômét.
1 kilômét bằng bao nhiêu dặm?
1 kilômét bằng 0,6213712 dặm.
Làm sao để đổi dặm sang kilômét?
Dùng công thức km = mi × 1,609344.
10 dặm bằng bao nhiêu kilômét?
10 dặm bằng 16,09344 kilômét.
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật