Mét sang Centimét

1 m = 100 cm

Cách đổi mét sang centimét

cm = m × 100

Ví dụ: 5 m = 500 cm

Bảng quy đổi Mét sang Centimét

Mét (m)Centimét (cm)
1 m100 cm
2 m200 cm
3 m300 cm
4 m400 cm
5 m500 cm
6 m600 cm
7 m700 cm
8 m800 cm
9 m900 cm
10 m1.000 cm
15 m1.500 cm
20 m2.000 cm
25 m2.500 cm
30 m3.000 cm
40 m4.000 cm
50 m5.000 cm
75 m7.500 cm
100 m10.000 cm
250 m25.000 cm
500 m50.000 cm
1.000 m100.000 cm

Về các đơn vị

Mét: Mét là đơn vị cơ bản đo chiều dài trong hệ SI, được định nghĩa bằng quãng đường ánh sáng đi được trong chân không trong 1/299.792.458 giây.

Centimét: Centimét là đơn vị đo chiều dài hệ mét, bằng một phần trăm mét. Đây là đơn vị thường ngày để đo chiều cao, số đo quần áo và đồ vật nhỏ.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 mét bằng bao nhiêu centimét?

1 mét bằng 100 centimét.

1 centimét bằng bao nhiêu mét?

1 centimét bằng 0,01 mét.

Làm sao để đổi mét sang centimét?

Dùng công thức cm = m × 100.

10 mét bằng bao nhiêu centimét?

10 mét bằng 1.000 centimét.

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật