Mét sang Dặm

1 m = 0,0006213712 mi

Cách đổi mét sang dặm

mi = m × 0,0006213712

Ví dụ: 5 m = 0,003106856 mi

Bảng quy đổi Mét sang Dặm

Mét (m)Dặm (mi)
1 m0,0006213712 mi
2 m0,001242742 mi
3 m0,001864114 mi
4 m0,002485485 mi
5 m0,003106856 mi
6 m0,003728227 mi
7 m0,004349598 mi
8 m0,00497097 mi
9 m0,005592341 mi
10 m0,006213712 mi
15 m0,009320568 mi
20 m0,01242742 mi
25 m0,01553428 mi
30 m0,01864114 mi
40 m0,02485485 mi
50 m0,03106856 mi
75 m0,04660284 mi
100 m0,06213712 mi
250 m0,1553428 mi
500 m0,3106856 mi
1.000 m0,6213712 mi

Về các đơn vị

Mét: Mét là đơn vị cơ bản đo chiều dài trong hệ SI, được định nghĩa bằng quãng đường ánh sáng đi được trong chân không trong 1/299.792.458 giây.

Dặm: Dặm (mile) là đơn vị đo chiều dài của hệ Anh và hệ Mỹ, bằng 5.280 feet, tức đúng 1.609,344 mét. Dặm được dùng cho khoảng cách đường bộ ở Mỹ và Anh.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 mét bằng bao nhiêu dặm?

1 mét bằng 0,0006213712 dặm.

1 dặm bằng bao nhiêu mét?

1 dặm bằng 1.609,344 mét.

Làm sao để đổi mét sang dặm?

Dùng công thức mi = m × 0,0006213712.

10 mét bằng bao nhiêu dặm?

10 mét bằng 0,006213712 dặm.

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật