Dặm sang Mét
1 mi = 1.609,344 m
Cách đổi dặm sang mét
m = mi × 1.609,344
Ví dụ: 5 mi = 8.046,72 m
Bảng quy đổi Dặm sang Mét
| Dặm (mi) | Mét (m) |
|---|---|
| 1 mi | 1.609,344 m |
| 2 mi | 3.218,688 m |
| 3 mi | 4.828,032 m |
| 4 mi | 6.437,376 m |
| 5 mi | 8.046,72 m |
| 6 mi | 9.656,064 m |
| 7 mi | 11.265,41 m |
| 8 mi | 12.874,75 m |
| 9 mi | 14.484,1 m |
| 10 mi | 16.093,44 m |
| 15 mi | 24.140,16 m |
| 20 mi | 32.186,88 m |
| 25 mi | 40.233,6 m |
| 30 mi | 48.280,32 m |
| 40 mi | 64.373,76 m |
| 50 mi | 80.467,2 m |
| 75 mi | 120.700,8 m |
| 100 mi | 160.934,4 m |
| 250 mi | 402.336 m |
| 500 mi | 804.672 m |
| 1.000 mi | 1.609.344 m |
Về các đơn vị
Dặm: Dặm (mile) là đơn vị đo chiều dài của hệ Anh và hệ Mỹ, bằng 5.280 feet, tức đúng 1.609,344 mét. Dặm được dùng cho khoảng cách đường bộ ở Mỹ và Anh.
Mét: Mét là đơn vị cơ bản đo chiều dài trong hệ SI, được định nghĩa bằng quãng đường ánh sáng đi được trong chân không trong 1/299.792.458 giây.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 dặm bằng bao nhiêu mét?
1 dặm bằng 1.609,344 mét.
1 mét bằng bao nhiêu dặm?
1 mét bằng 0,0006213712 dặm.
Làm sao để đổi dặm sang mét?
Dùng công thức m = mi × 1.609,344.
10 dặm bằng bao nhiêu mét?
10 dặm bằng 16.093,44 mét.
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật